Hãy biến không gian phòng khách thành nơi học tập tiếng anh cho bé

Phòng khách là nơi cả nhà quây quần sau những giờ làm việc và học tập mệt mỏi trong ngày. Căn phòng này có rất nhiều các loại đồ đạc khác nhau. Do đó đây sẽ là một nơi lý tưởng để tạo môi trường học tập tiếng anh cho bé. Ba mẹ hãy thiết kế những hình ảnh sinh động, đặt tên cho mỗi đồ vật trong căn phòng bằng tiếng anh và cùng bé gọi tên chúng mỗi ngày. Trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ chia sẻ cho ba mẹ bé kho từ vựng tiếng anh về đồ dùng trong phòng khách.

==> Xem thêm:

Thi thử TOEIC online tại anh ngữ Ms Hoa: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/thi-thu-toeic-online-nhu-that-mien-phi-co-diem-ngay-37347.html

Tên gọi đồ vật trong phòng khách

Từ vựng tiếng anh về đồ dùng trong phòng khách

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
fireplace lò sưởi She swept the ashes from my fireplace.
gas fire lò sưởi ga Who is responsible if a gas fire blows up?
electric heater lò sưởi điện In order to stay warm, I have to have my little electric heater on all the time.
vacuum cleaner máy hút bụi Vacuum cleaner is an electric machine which sucks up dirt and dust from carpets.
television / TV ti vi Could you turn the television on?
radio đài I heard your programme on the radio last night.
telephone điện thoại She shouldn’t spend hours and hours on the telephone.
record player máy hát In this college, there is no tape recorder, no radio and no record player.
CD player máy chạy CD I don’t know how much those personal CD players cost.
floor lamp đèn sàn floor lamp can be tested very easily.
chandelier đèn chùm In the center of the apartment is a chandelier.
học tập tiếng anh cho bé

Từ vựng tiếng anh về đồ vật trong phòng khách

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
coffee table bàn lùn, để ngồi uống nước He walked into the room and sat across the coffee table from them.
armchair ghế có tay vịn I’ve spilled some milk on the seat of the armchair.
sofa ghế sopha He settled down on the sofa to watch the film.
sofa bed giường sopha This sofa bed is a three-person couch.
stool ghế đẩu He was sitting on a stool, a drink in his hand.
ottoman ghế đôn She sat down in a chair and propped her feet on an ottoman.
recliner ghế tựa có thể điều chỉnh độ ngả She did everything she could to make them feel at home, bringing them food and even supplying a recliner chair.
tea set bộ tách trà One of the parts of a tea set is a sugar bowl.

Kết luận:

Ba mẹ hãy giúp bé được tiếp cận với tiếng anh thường xuyên, không chỉ gọi tên đồ vật mà còn cùng bé đặt câu với những đồ vật đó. Trên đây là những từ vựng phổ biến về đồ đạc trong phòng khách, ba mẹ hãy mở rộng thêm từ vựng cho cả căn nhà như: đồ dùng phòng ngủ, phòng tắm, thú cưng,…. Hoặc comment xuống dưới bài viết để chúng tôi hỗ trợ nhé!

Ba mẹ hãy giúp bé được tiếp cận với tiếng anh thường xuyên, không chỉ gọi tên đồ vật mà còn cùng bé đặt câu với những đồ vật đó. Trên đây là những từ vựng phổ biến về đồ đạc trong phòng khách, ba mẹ hãy mở rộng thêm từ vựng cho cả căn nhà như: đồ dùng phòng ngủ, phòng tắm, thú cưng,…. Hoặc comment xuống dưới bài viết để chúng tôi hỗ trợ nhé!

==> Xem thêm: 

Ngữ pháp TOEIC: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/ngu-phap-toeic-tat-tan-tat-ngu-phap-am-tron-990-diem-toeic-37651.html

Phân biệt các kiểu nhà trong tiếng anh