Phân biệt các kiểu nhà trong tiếng anh

TYPES OF HOUSES

Có rất nhiều kiểu nhà được xây dựng với hình dáng và tên gọi khác nhau. Hôm nay tôi sẽ chia sẻ cho các bạn tên gọi và phân biệt các kiểu nhà trong tiếng anh

==> Xem thêm:

Mẹo thi Toeic: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/tat-tan-tat-meo-thi-toeic-7-phan-am-tron-990-diem-toeic-37389.html

Các kiểu nhà trong tiếng anh

Các kiểu nhà trong tiếng anh

1. Apartment: /əˈpɑːtməntCăn hộ

Apartment: a place to live that is part of a larger building, owned by a landlord who collects monthly rent

  • Nghĩa: Danh từ “Apartment” được dùng để chỉ một dãy các phòng ở, sinh sống, nằm trên một tầng của một tòa nhà lớn.
  • Sự khác biệt: khi dùng danh từ “apartment”, phần lớn chúng ta nghĩ ngay đến nhà chung cư, hay có một tên gọi khác là “căn hộ”. Hình thức sở hữu nhà này đang trở nên rất phổ biến ở các thành phố lớn.
Ví dụ: They will rent an apartment until they have enough money to buy a house. (Họ sẽ trả tiền thuê căn hộ cho đến khi họ có đủ tiền để mua một ngôi nhà
apartment (building)

1. apartment (building)

2. House: /haʊs/ Nhà ở

house: a building designed as a place to live

  • Nghĩa: Danh từ “House” chỉ nhà ở nói chung, nơi ta sống và sinh hoạt hàng ngày. “House” được dùng rất phổ biến, đến mức khi nhắc đến các kiểu nhà trong Tiếng Anh, ta thường nghĩ ngay đến danh từ “House” đầu tiên.
  • Ngoài ra, ta thường gặp danh từ “Home”. “Home” cũng có nghĩa là “nhà”, tuy nhiên ưu tiên sử dụng với ý nghĩa mang tính tinh thần. “Home” thường được dùng khi bạn ở cùng với gia đình bạn, không kể những người ít thân thuộc, ngoài gia đình.

Ví dụ: They are expecting a baby and want to move to a bigger house. (Họ đang chào đón một em bé và muốn rời tới một ngôi nhà lớn hơn)

(single-family) house

2. house

3. cabin: /ˈkæb.ɪn/ Căn nhà nhỏ
a small, roughly built house

  • Căn nhà nhỏ được xây dựng ở những nơi gồ ghề

Ví dụ: The family likes to stay in a cabin in the mountains in the summer. (gia đình tôi sống trong một căn nhà nhỏ trên núi vào mùa hè

cabin

9. cabin

4. Condominium: /ˌkɒndəˈmɪniəm/ Chung cư

  • Nghĩa: Danh từ “Condominium” được dùng để chỉ một tòa nhà lớn, trong đó chứa các căn hộ nhỏ – thuộc sở hữu của từng người khác nhau. Tuy nhiên một số khu vực trong “Condominium” được sở hữu chung bởi mọi người sống trong đó, ví dụ: hành lang, lối đi,….
  • Sự khác biệt: “Condominium” bao gồm các “Flat”, “Apartment” trong đó. Với nghĩa ấy, danh từ này giúp ta hiểu ngay đến tòa nhà chung cư.
Ví dụ: Living in a condominium is becoming a popular trend among citizens of big cities. (Việc sống trong một chung cư đang trở thành một xu hướng phổ biến trong các cư dân ở những thành phố lớn).

5. Studio Apartment: /ˈstjuːdiəʊ/ /əˈpɑːtmənt/ Căn hộ nhỏ

  • Nghĩa: Danh từ “Studio Apartment” được dùng để chỉ căn hộ (Flat hoặc Apartment) có diện tích không lớn. Thông thường, trong căn hộ nhỏ này, phòng khách + phòng ngủ là chung, bên cạnh gian bếp và phòng tắm.
  • Sự khác biệt: diện tích nhỏ hơn nhiều so với “Flat” và “Apartment” với cấu trúc như định nghĩa trên.
Ví dụ: For saving living costs, he has decided to live in a studio apartment. (Nhằm tiết kiệm chi phí sống, anh ấy đã quyết định sống trong một căn hộ nhỏ).

6. Duplex: /ˈdjuːpleks/ Nhà chung tường với nhà bên.

  • Nghĩa: Danh từ “Duplex” được dùng để chỉ một căn nhà được chia làm 2 ngôi nhà tách biệt bằng 1 bức tường chung. Ngoài ra, danh từ này còn chỉ một căn hộ có các phòng nằm trên 2 tầng, mỗi phòng là một căn hộ.
  • Sự khác biệt: Dễ thấy nhất là 2 căn nhà nhỏ tách biệt rõ ràng trong cùng 1 tòa nhà lớn. Loại nhà này thường thấy trong các gia đình đông thành viên, nhiều thế hệ.

Ví dụ: The Greens are living in a duplex, which is really clear that they are a happy family. (Gia đình nhà Green đang sống trong một căn nhà chung tường, điều rõ ràng rằng họ là một gia đình hạnh phúc).

7. Penthouse: /ˈpenthaʊs/ Nhà trên cao của nhà cao tầng

  • Nghĩa: Danh từ “Penthouse” được dùng để chỉ một căn hộ hoặc một dãy nhiều phòng ở đắt tiền. “Penthouse” tọa lạc ở tầng trên cùng của một tòa nhà cao tầng.
  • Sự khác biệt: Vị trí ở trên cùng của tòa nhà cao tầng. Bạn có thể hình dung “Penthouse” xuất hiện trong các bộ phim có những tòa nhà cao tầng, chọc trời và bao quanh bởi kính. Việc nhìn thông suốt ra quang cảnh ngoài trời là một lợi thế trong thiết kế của “Penthouse”.
Ví dụ: Because my family is living in a penthouse, I would prefer to do sightseeing every morning. (Bởi vì gia đình tôi sống trong một nhà trong nhà cao tầng, tôi thích việc ngắm cảnh mỗi sáng).

8. Bungalow: /ˈbʌŋɡələʊ/ Nhà trệt, nhà 1 tầng

Nghĩa và Sự khác biệt: Danh từ “Bungalow” chỉ một căn nhà chỉ có một tầng duy nhất (ta thường gọi là tầng trệt). Ngoài ra “bungalow” không có tầng nào khác.

9. Safe House: /seɪf/haʊs/ Nhà trú ẩn

Nghĩa và Sự khác biệt: “Safe House” nhằm chỉ ngôi nhà nơi một người lẩn tránh khỏi sự truy đuổi của tội phạm hoặc kẻ thù.
Ví dụ: In order to prevent the local citizens from the dangerous criminals, the police let them be in a safe house. (Để ngăn cư dân địa phương tránh các tên tội phạm nguy hiểm, cảnh sát đã để họ ở trong một căn nhà trú ẩn).

10. Show House: /ʃəʊ/haʊs/ Nhà mô phỏng, nhà mẫu

Nghĩa và Sự khác biệt: Khi bạn muốn mua một căn nhà mới nhưng chưa biết nội thất bên trong thế nào thì nhà mẫu sẽ giúp bạn điều ấy. Theo đó, bạn dễ dàng hình dung trực tiếp căn nhà này khi có nội thất sẽ ra sao nhằm quyết định việc mua hay không.
Ví dụ: The real estate agent is introducing a show house so that her customer can easily explore the interior. (Người nhân viên bất động sản đang giới thiệu một căn nhà mô phỏng để mà khách hàng của cô ấy dễ dàng thấy được bên trong). 
Trên đây là 10 kiểu nhà trong tiếng anh mà tôi muốn phân biệt cho các bạn. Chúc các bạn học tiếng anh thất tốt!
==> Xem thêm: